往誨

wǎng huì vãng hối

Hán Việt: vãng hối · Pinyin: wǎng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往昔的教训。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往昔的教训。