往謝

wǎng xiè vãng tạ

Hán Việt: vãng tạ · Pinyin: wǎng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹往逝,流逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹往逝,流逝。