往賢

wǎng xián vãng hiền

Hán Việt: vãng hiền · Pinyin: wǎng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前贤;先贤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前贤;先贤。