往路 wǎng lù · vãng lộ Hán Việt: vãng lộ · Pinyin: wǎng lù Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 路 (lộ)Pinyinwǎng lùHán Việtvãng lộCấu tạo往 + 路 · vãng + lộ nghĩa thành phần: vãng + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前去的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.前去的道路。jaJMdict outward journey