往蹇 wǎng jiǎn · vãng kiển Hán Việt: vãng kiển · Pinyin: wǎng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 蹇 (kiển)Pinyinwǎng jiǎnHán Việtvãng kiểnCấu tạo往 + 蹇 · vãng + kiển nghĩa thành phần: vãng + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓前往则遇难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓前往则遇难。