往躅 wǎng zhú · vãng trục Hán Việt: vãng trục · Pinyin: wǎng zhú Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 躅 (trục)Pinyinwǎng zhúHán Việtvãng trụcCấu tạo往 + 躅 · vãng + trục nghĩa thành phần: vãng + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹陈迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹陈迹。