往轍 wǎng zhé · vãng triệt Hán Việt: vãng triệt · Pinyin: wǎng zhé Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 轍 (triệt)Pinyinwǎng zhéHán Việtvãng triệtCấu tạo往 + 轍 · vãng + triệt nghĩa thành phần: vãng + triệt