往軌 wǎng guǐ · vãng quỹ Hán Việt: vãng quỹ · Pinyin: wǎng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 軌 (quỹ)Pinyinwǎng guǐHán Việtvãng quỹCấu tạo往 + 軌 · vãng + quỹ nghĩa thành phần: vãng + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指往古的法度。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指往古的法度。