往載 wǎng zài · vãng tái Hán Việt: vãng tái · Pinyin: wǎng zài Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 載 (tái)Pinyinwǎng zàiHán Việtvãng táiCấu tạo往 + 載 · vãng + tái nghĩa thành phần: vãng + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往年。Tân Hoa Tự Điển 1.往年。