往轍

wǎng zhé vãng triệt

Hán Việt: vãng triệt · Pinyin: wǎng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前车之辙。喻成规。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前车之辙。喻成规。