往辭 wǎng cí · vãng từ Hán Việt: vãng từ · Pinyin: wǎng cí Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 辭 (từ)Pinyinwǎng cíHán Việtvãng từCấu tạo往 + 辭 · vãng + từ nghĩa thành phần: vãng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往日的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.往日的言辞。