往辭

wǎng cí vãng từ

Hán Việt: vãng từ · Pinyin: wǎng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往日的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往日的言辞。