往跡
vãng tích
Hán Việt: vãng tích · Pinyin: wǎng jì
Tổng quan
sự kiện trong quá khứ | thời gian trước
Nghĩa
Việt
- Cihui sự kiện trong quá khứ | thời gian trước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"往迹"; 人或车马行进所留下的踪迹; 前人或过去的事迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"往迹"。 2.人或车马行进所留下的踪迹。 3.前人或过去的事迹。
Eng
- CC-CEDICT past events|former times
- Cihui past events; former times