往造 wǎng zào · vãng tạo Hán Việt: vãng tạo · Pinyin: wǎng zào Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 造 (tạo)Pinyinwǎng zàoHán Việtvãng tạoCấu tạo往 + 造 · vãng + tạo nghĩa thành phần: vãng + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓前去拜访。Tân Hoa Tự Điển 1.谓前去拜访。