往鑑

wǎng jiàn vãng giám

Hán Việt: vãng giám · Pinyin: wǎng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"往鉴"; 往事可资鉴戒者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"往鉴"。 2.往事可资鉴戒者。