徵雲 zhēng yún · trưng vân Hán Việt: trưng vân · Pinyin: zhēng yún Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 雲 (vân)Pinyinzhēng yúnHán Việttrưng vânCấu tạo徵 + 雲 · trưng + vân nghĩa thành phần: trưng + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹战云。比喻战争的气氛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹战云。比喻战争的气氛。