徵亡 zhēng wáng · trưng vong Hán Việt: trưng vong · Pinyin: zhēng wáng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 亡 (vong)Pinyinzhēng wángHán Việttrưng vongCấu tạo徵 + 亡 · trưng + vong nghĩa thành phần: trưng + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招致败亡。Tân Hoa Tự Điển 1.招致败亡。