徵令 zhēng lìng · trưng lệnh Hán Việt: trưng lệnh · Pinyin: zhēng lìng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 令 (lệnh)Pinyinzhēng lìngHán Việttrưng lệnhCấu tạo徵 + 令 · trưng + lệnh nghĩa thành phần: trưng + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征召及施令; 谓宣布征役或征赋的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.征召及施令。 2.谓宣布征役或征赋的法令。