徵會 zhēng huì · trưng hội Hán Việt: trưng hội · Pinyin: zhēng huì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 會 (hội)Pinyinzhēng huìHán Việttrưng hộiCấu tạo徵 + 會 · trưng + hội nghĩa thành phần: trưng + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征召诸侯会盟; 犹聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.征召诸侯会盟。 2.犹聚集。