徵僑

zhēng qiáo trưng kiều

Hán Việt: trưng kiều · Pinyin: zhēng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古仙人名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古仙人名。