徵信社

zhēng xìn shè trưng tín xã

Hán Việt: trưng tín xã · Pinyin: zhēng xìn shè

Tổng quan

(Đài Loan) điều tra viên tư nhân | công ty tín dụng

Cấu tạo: (trưng) + (tín) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) điều tra viên tư nhân | công ty tín dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調查工商信用的營利團體。業務廣泛,除接受委託調查交易對象的財務狀況外,並兼營查訪外遇、查訪地址、收帳、尋人、錄音等業務。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) private investigator; credit bureau
  • Cihui (Tw) private investigator; credit bureau