徵候學 trưng hậu học Hán Việt: trưng hậu học Tổng quan (y học) triệu chứng học Cấu tạo: 徵 (trưng) + 候 (hậu) + 學 (học)Hán Việttrưng hậu họcCấu tạo徵 + 候 + 學 · trưng + hậu + học nghĩa thành phần: trưng + hậu + học Nghĩa ViệtCihui (y học) triệu chứng họcEngCihui 徵候學 hēnghòuxué n. symptomatology