征候学

trưng hậu học

Hán Việt: trưng hậu học

Tổng quan

(y học) triệu chứng học

Cấu tạo: 徵 (trưng) + 候 (hậu) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triệu chứng học
  • Biên soạn 徵候學 hēnghòuxué n. symptomatology

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi symptomatology

Eng

  • Cihui 徵候學 hēnghòuxué n. symptomatology

Từ liên quan

Gần nghĩa

征候