徵利

zhēng lì trưng lợi

Hán Việt: trưng lợi · Pinyin: zhēng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取利。