徵剝 zhēng bō · trưng bác Hán Việt: trưng bác · Pinyin: zhēng bō Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 剝 (bác)Pinyinzhēng bōHán Việttrưng bácCấu tạo徵 + 剝 · trưng + bác nghĩa thành phần: trưng + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征收剥削。Tân Hoa Tự Điển 1.征收剥削。