徵南 zhēng nán · trưng nam Hán Việt: trưng nam · Pinyin: zhēng nán Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 南 (nam)Pinyinzhēng nánHán Việttrưng namCấu tạo徵 + 南 · trưng + nam nghĩa thành phần: trưng + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋征南大将军羊祜; 指晋杜预。预卒赠征南大将军。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋征南大将军羊祜。 2.指晋杜预。预卒赠征南大将军。