徵吟 zhēng yín · trưng ngâm Hán Việt: trưng ngâm · Pinyin: zhēng yín Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 吟 (ngâm)Pinyinzhēng yínHán Việttrưng ngâmCấu tạo徵 + 吟 · trưng + ngâm nghĩa thành phần: trưng + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征夫的歌。Tân Hoa Tự Điển 1.征夫的歌。