徵哨

zhēng shào trưng tiếu

Hán Việt: trưng tiếu · Pinyin: zhēng shào

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远征军的哨卡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远征军的哨卡。