徵商 zhēng shāng · trưng thương Hán Việt: trưng thương · Pinyin: zhēng shāng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 商 (thương)Pinyinzhēng shāngHán Việttrưng thươngCấu tạo徵 + 商 · trưng + thương nghĩa thành phần: trưng + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征收商业税; 往来贩卖。Tân Hoa Tự Điển 1.征收商业税。 2.往来贩卖。