徵聖

zhēng shèng trưng thánh

Hán Việt: trưng thánh · Pinyin: zhēng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓验证于前圣的遗教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓验证于前圣的遗教。