徵地

zhēng dì trưng địa

Hán Việt: trưng địa · Pinyin: zhēng dì

Tổng quan

trưng dụng đất đai

Cấu tạo: (trưng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưng dụng đất đai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政府部门为了建设某项工程而征用土地。

Eng

  • CC-CEDICT to requisition land
  • Cihui to requisition land