征地
trưng địa
Hán Việt: trưng địa · Pinyin: zhēng dì
Tổng quan
trưng dụng đất đai
政府部门为了建设某项工程而征用土地。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trưng địa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政府部门为了建设某项工程而征用土地。
Eng
- Cihui to requisition land
Đức
- Handedict Boden enteignen, eine Zwangsenteignung durchführen