徵備 zhēng bèi · trưng bị Hán Việt: trưng bị · Pinyin: zhēng bèi Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 備 (bị)Pinyinzhēng bèiHán Việttrưng bịCấu tạo徵 + 備 · trưng + bị nghĩa thành phần: trưng + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征服。备,通"服"。Tân Hoa Tự Điển 1.征服。备,通"服"。