徵婦 zhēng fù · trưng phụ Hán Việt: trưng phụ · Pinyin: zhēng fù Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 婦 (phụ)Pinyinzhēng fùHán Việttrưng phụCấu tạo徵 + 婦 · trưng + phụ nghĩa thành phần: trưng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出征军人之妻。唐孟郊有乐府诗《征妇怨》。Tân Hoa Tự Điển 1.出征军人之妻。唐孟郊有乐府诗《征妇怨》。