徵婚
trưng hôn
Hán Việt: trưng hôn · Pinyin: zhēng hūn
Tổng quan
tìm kiếm bạn đời
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm kiếm bạn đời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 徵求結婚對象。如:「報紙的分類廣告幾乎每天都登載著徵婚的啟事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公开征求配偶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公开征求配偶。
Eng
- CC-CEDICT to look for a partner
- Cihui to look for a partner