徵守

zhēng shǒu trưng thủ

Hán Việt: trưng thủ · Pinyin: zhēng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天子征召守国的诸侯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子征召守国的诸侯。