徵市 zhēng shì · trưng thị Hán Việt: trưng thị · Pinyin: zhēng shì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 市 (thị)Pinyinzhēng shìHán Việttrưng thịCấu tạo徵 + 市 · trưng + thị nghĩa thành phần: trưng + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赶集。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赶集。