征帆

zhēng fān chinh phàm

Hán Việt: chinh phàm · Pinyin: zhēng fān

Tổng quan

tàu viễn chinh

Cấu tạo: (chinh) + (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu viễn chinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠行的船。唐.元稹〈送致用〉詩:「遙看逆浪愁翻雪,漸失征帆錯認雲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行的船帆归雁与征帆共远|一片征帆没云端。

Eng

  • CC-CEDICT expedition ship
  • Cihui expedition ship