徵序 zhēng xù · trưng tự Hán Việt: trưng tự · Pinyin: zhēng xù Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 序 (tự)Pinyinzhēng xùHán Việttrưng tựCấu tạo徵 + 序 · trưng + tự nghĩa thành phần: trưng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行旅的时序。Tân Hoa Tự Điển 1.行旅的时序。