徵庸 zhēng yōng · trưng dong Hán Việt: trưng dong · Pinyin: zhēng yōng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 庸 (dong)Pinyinzhēng yōngHán Việttrưng dongCấu tạo徵 + 庸 · trưng + dong nghĩa thành phần: trưng + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓被征召任用。Tân Hoa Tự Điển 1.谓被征召任用。