徵引

zhēng yǐn trưng dẫn

Hán Việt: trưng dẫn · Pinyin: zhēng yǐn

Tổng quan

dẫn chứng

Cấu tạo: (trưng) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn chứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征召任用; 引用;引证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征召任用。 2.引用;引证。

Eng

  • Cihui 徵引 hēngyǐn* v. 1. quote; cite 2. recommend a person (for a job/etc.) 3. cite as evidence; prove