徵役 zhēng yì · trưng dịch Hán Việt: trưng dịch · Pinyin: zhēng yì Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 役 (dịch)Pinyinzhēng yìHán Việttrưng dịchCấu tạo徵 + 役 · trưng + dịch nghĩa thành phần: trưng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赋税与徭役; 指徭役; 行役。Tân Hoa Tự Điển 1.赋税与徭役。 2.指徭役。 3.行役。