徵思 zhēng sī · trưng tư Hán Việt: trưng tư · Pinyin: zhēng sī Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 思 (tư)Pinyinzhēng sīHán Việttrưng tưCấu tạo徵 + 思 · trưng + tư nghĩa thành phần: trưng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅人的思念。Tân Hoa Tự Điển 1.旅人的思念。