徵怪 zhēng guài · trưng quái Hán Việt: trưng quái · Pinyin: zhēng guài Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 怪 (quái)Pinyinzhēng guàiHán Việttrưng quáiCấu tạo徵 + 怪 · trưng + quái nghĩa thành phần: trưng + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"征怪"; 怪异的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"征怪"。 2.怪异的征兆。