徵才

zhēng cái trưng tài

Hán Việt: trưng tài · Pinyin: zhēng cái

Tổng quan

tuyển dụng

Cấu tạo: (trưng) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徵求或招聘人才。如:「許多企業喜歡於畢業季節來臨時到各大專院校徵才。」

Eng

  • CC-CEDICT to recruit
  • Cihui to recruit