徵扞 trưng hãn Hán Việt: trưng hãn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 扞 (hãn)Hán Việttrưng hãnCấu tạo徵 + 扞 · trưng + hãn nghĩa thành phần: trưng + hãn