徵拜 zhēng bài · trưng bái Hán Việt: trưng bái · Pinyin: zhēng bài Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 拜 (bái)Pinyinzhēng bàiHán Việttrưng báiCấu tạo徵 + 拜 · trưng + bái nghĩa thành phần: trưng + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征召授官。Tân Hoa Tự Điển 1.征召授官。