徵攝 zhēng shè · trưng nhiếp Hán Việt: trưng nhiếp · Pinyin: zhēng shè Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 攝 (nhiếp)Pinyinzhēng shèHán Việttrưng nhiếpCấu tạo徵 + 攝 · trưng + nhiếp nghĩa thành phần: trưng + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收捕;缉捕。Tân Hoa Tự Điển 1.收捕;缉捕。