征斂
chinh liễm
Hán Việt: chinh liễm · Pinyin: zhēng liǎn
Tổng quan
thu thuế một cách cưỡng ép
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thuế một cách cưỡng ép
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 徵收賦稅。《明史.卷二.太祖本紀二》:「大軍平燕都,下晉、冀,民被兵燹,困征斂。」民國.章太炎《檢論.卷九.商鞅》:「任天子之重征斂,恣調發而已矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"征敛"; 征收赋税。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"征敛"。 2.征收赋税。
Eng
- CC-CEDICT to extort taxes
- Cihui to extort taxes