徵昏 zhēng hūn · trưng hôn Hán Việt: trưng hôn · Pinyin: zhēng hūn Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 昏 (hôn)Pinyinzhēng hūnHán Việttrưng hônCấu tạo徵 + 昏 · trưng + hôn nghĩa thành phần: trưng + hôn