徵朝 zhēng cháo · trưng triêu Hán Việt: trưng triêu · Pinyin: zhēng cháo Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 朝 (triêu)Pinyinzhēng cháoHán Việttrưng triêuCấu tạo徵 + 朝 · trưng + triêu nghĩa thành phần: trưng + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓征召诸侯朝聘。Tân Hoa Tự Điển 1.谓征召诸侯朝聘。