徵期

zhēng qī trưng kì

Hán Việt: trưng kì · Pinyin: zhēng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远行的日期。