徵核

zhēng hé trưng hạch

Hán Việt: trưng hạch · Pinyin: zhēng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 证验核对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.证验核对。